Hướng dẫn đầy đủ về vật liệu cách nhiệt dạng xốp EPS

2025-12-17

I. Vật liệu cách nhiệt dạng xốp EPS là gì? Nó được tạo thành như thế nào?

EPS là viết tắt của Expanded Polystyrene (polystyrene giãn nở). Nói một cách đơn giản hơn, về cơ bản nó là một loại vật liệu nhựa được cấu tạo từ vô số các bong bóng nhỏ khép kín, và chính những bong bóng này là cốt lõi của đặc tính cách nhiệt của nó.

Quy trình sản xuất EPS không phức tạp và có thể được hiểu khái quát qua ba bước:

  • Giãn nở trước: Các hạt nguyên liệu EPS giãn nở dưới tác động của hơi nước.

  • Quá trình đóng rắn và ổn định: Cho phép áp suất bên trong của các hạt cân bằng.

  • Gia công lại: Xử lý thành các tấm, các bộ phận có hình dạng nhất định hoặc các mô-đun bằng cách sử dụng khuôn.

Nhờ cấu trúc tế bào kín, không khí bị giữ chặt bên trong các hạt, khiến nhiệt khó dẫn truyền. Đây là lý do cơ bản tại sao EPS có thể cung cấp khả năng cách nhiệt ổn định trong thời gian dài.


II. Tại sao EPS trở thành vật liệu cách nhiệt phổ biến?

Trên thị trường có rất nhiều vật liệu cách nhiệt, nhưng EPS đã được sử dụng trong nhiều năm không phải vì nó rẻ, mà vì tính hiệu quả về chi phí tổng thể.

1. Hiệu suất cách nhiệt ổn định, không phụ thuộc vào may rủi.

Độ dẫn nhiệt của EPS vẫn ổn định trong thời gian dài và không dễ bị suy giảm theo thời gian. Đặc biệt là EPS graphit, loại vật liệu này còn giúp giảm dẫn nhiệt hơn nữa nhờ khả năng phản xạ tia hồng ngoại.

2. Nhẹ và thân thiện với cấu trúc

So với các vật liệu cách nhiệt truyền thống, EPS có mật độ thấp và trọng lượng nhẹ, không gây thêm gánh nặng cho các công trình hoặc thiết bị.

3. Phương pháp xử lý linh hoạt

Cắt, tạo hình nhiệt và đúc đều có thể thực hiện được, đó là lý do tại sao EPS không chỉ được sử dụng cho các tấm mà còn cho các mô-đun, bao bì có hình dạng bất thường và các thùng chứa chuỗi cung ứng lạnh.

4. Chi phí có thể kiểm soát, phù hợp cho các ứng dụng quy mô lớn.

Đối với các dự án kỹ thuật, hiệu suất ổn định và nguồn cung đáng tin cậy thường quan trọng hơn các thông số cực đoan.


III. Sự khác biệt giữa EPS thông thường và EPS than chì là gì?

Kích thước so sánh:EPS trắng tiêu chuẩnThan chì EPS
Hình thức/Màu sắcTrắngXám / Xám đậm
Độ dẫn nhiệtMức hiệu suất thông thường, đáp ứng nhu cầu cách nhiệt cơ bản.Độ dẫn nhiệt thấp hơn, hiệu suất cách nhiệt tốt hơn ở cùng độ dày.
Hiệu suất cách nhiệtCông nghệ ổn định và hoàn thiệnKhả năng phản xạ nhiệt mạnh mẽ và tốt hơn
Yêu cầu về độ dàyThông thường cần một lớp dày hơn để đạt được hiệu quả tương tự.Hiệu năng vượt trội với cùng độ dày
Các trường hợp áp dụngBao bì, vật liệu cách nhiệt cơ bản, ứng dụng xây dựng nói chungThích hợp cho việc cách nhiệt tường ngoài, kho lạnh và hệ thống chuỗi cung ứng lạnh.


EPS Graphite Polystyrene Raw Material

IV. Khả năng chống cháy có đáng tin cậy không? Đây là mối quan ngại lớn đối với nhiều khách hàng trong lĩnh vực kỹ thuật.

Về khả năng chống cháy củaNguyên liệu thô polystyrene EPS GraphiteĐối với các sản phẩm này, đã có nhiều hiểu lầm trên thị trường. Nhiều người, khi nghe đến vật liệu xốp, theo bản năng cho rằng nó tương đương với nhựa dễ cháy. Trên thực tế, EPS đạt tiêu chuẩn không phải như vậy. Thông qua một hệ thống chống cháy được thiết kế đúng cách, EPS có thể đạt được các mức độ chống cháy khác nhau. Các sản phẩm EPS của chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia và ngành, đáp ứng yêu cầu chống cháy B1 và ​​tuân thủ các quy định liên quan như GB 50016-2014 Quy chuẩn thiết kế phòng cháy chữa cháy cho công trình xây dựng và GB/T 29906-2013 Hiệu suất cháy của vật liệu cách nhiệt. Trong các ứng dụng kỹ thuật thực tế, miễn là sử dụng các sản phẩm đạt tiêu chuẩn và cấu trúc hệ thống được thiết kế đúng cách, EPS có thể được ứng dụng an toàn trong các trường hợp yêu cầu an toàn cao, chẳng hạn như cách nhiệt tường ngoài, mô-đun cách nhiệt công trình xây dựng và thậm chí cả vật liệu lõi cửa chống cháy.


Năng lực sản xuất của nhà máy Daruwin quyết định độ tin cậy của các lô hàng chúng tôi giao.

Tóm lại, EPS không phải là sản phẩm dùng một lần mà là vật liệu chức năng dùng lâu dài, do đó năng lực sản xuất tại nhà máy là vô cùng quan trọng.

Cơ sở sản xuất của chúng tôi sở hữu những ưu điểm sau:

• Diện tích nhà xưởng lớn và năng lực sản xuất dồi dào

• Năng lực sản xuất hàng năm đạt 240.000 tấn

• Nằm gần các cơ sở nguyên liệu hóa dầu, đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định.

• Tập trung vào đổi mới dựa trên nghiên cứu và phát triển, cho phép tạo ra các giải pháp hạt EPS tùy chỉnh.

• Hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo nguồn cung ổn định lâu dài.

Điều chúng tôi làm tốt nhất không chỉ đơn thuần là bán các sản phẩm có sẵn, mà là phát triển các giải pháp vật liệu dựa trên yêu cầu của dự án. Đó là lý do tại sao nhiều khách hàng nước ngoài sẵn sàng hợp tác lâu dài với chúng tôi.

Nhận giá mới nhất? Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể (trong vòng 12 giờ)