Xung đột Mỹ-Iran gây ra sự tăng vọt mạnh mẽ về giá nguyên liệu thô EPS toàn cầu.

2026-03-04
Ngày xuất bản: 4 tháng 3 năm 2026 Số ký tự: ~5.100 Từ khóa: xung đột Mỹ-Iran, nguyên liệu thô EPS, giá monome styren, chuỗi cung ứng toàn cầu, biến động giá dầu thô, hậu cần hóa chất, polystyrene giãn nở

Giới thiệu

Việc leo thang căng thẳng quân sự giữa Mỹ và Iran vào tháng 2 năm 2026 đã gây chấn động thị trường năng lượng và hóa chất toàn cầu, trực tiếp dẫn đến sự tăng vọt giá nguyên liệu thô polystyrene giãn nở (EPS). Tâm điểm của cuộc khủng hoảng là eo biển Hormuz – nơi 30% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển của thế giới đi qua – nơi những lo ngại về sự gián đoạn đã đẩy giá dầu thô, monome styren (SM, nguyên liệu chính của EPS) và vận chuyển hóa chất lên cao. Cú sốc địa chính trị này đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, thu hẹp biên lợi nhuận của các nhà sản xuất và tạo ra sự bất ổn trên thị trường EPS toàn cầu. Dưới đây là phân tích ngắn gọn về tác động của cuộc khủng hoảng, chuỗi truyền dẫn giá cả và triển vọng ngắn hạn.

1. Căng thẳng Mỹ-Iran: Chất xúc tác cho sự bất ổn về năng lượng và hóa chất

Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Mỹ và các đồng minh khu vực đã phát động các cuộc tấn công quân sự nhằm vào các mục tiêu của Iran, dẫn đến sự trả đũa ngay lập tức từ Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC). IRGC cảnh báo về những rủi ro gia tăng ở Vịnh Ba Tư và eo biển Hormuz, một hành lang quan trọng cho xuất khẩu hóa dầu từ Ả Rập Xê Út, Kuwait, Qatar và UAE - những quốc gia đóng vai trò chủ chốt trong nguồn cung styren toàn cầu.
Ngay cả khi eo biển không bị đóng cửa hoàn toàn, mối đe dọa này đã gây ra những phản ứng dữ dội trên thị trường: phí bảo hiểm hàng hải cho việc vận chuyển qua Vịnh Ba Tư tăng vọt 50%-70%, các công ty vận tải biển phải chuyển hướng tàu (làm tăng thêm 5-7 ngày cho mỗi chuyến đi và 15%-20% chi phí nhiên liệu), và giá cước vận chuyển hóa chất từ ​​Trung Đông đến châu Á tăng hơn 25%. Đối với một chuỗi cung ứng vẫn đang phục hồi sau những gián đoạn do đại dịch gây ra, điều này đã tạo ra áp lực rất lớn.

1.1 Tại sao Trung Đông lại quan trọng đối với nguồn cung EPS

Mặc dù Iran không phải là nhà sản xuất styren hàng đầu, nhưng Trung Đông lại thống trị các nguyên liệu đầu vào quan trọng cho EPS: dầu thô (cơ sở của tất cả các sản phẩm hóa dầu), benzen và etylen - cả hai đều được sử dụng để sản xuất styren. Các tập đoàn lớn trong khu vực như SABIC (Ả Rập Xê Út), KIPIC (Kuwait) và QAPCO (Qatar) cung cấp 20% lượng styren toàn cầu, với các cơ sở sản xuất dọc theo bờ biển Vịnh Ba Tư. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong hoạt động của họ đều ngay lập tức làm thắt chặt nguồn cung toàn cầu.

2. Sự truyền dẫn giá cả: Từ dầu thô đến nguyên liệu EPS

Sản xuất EPS chịu ảnh hưởng mạnh bởi chi phí, trong đó nguyên vật liệu chiếm từ 70% đến 85% chi phí sản xuất. Sự tăng giá này là kết quả của một phản ứng dây chuyền rõ ràng:

2.1 Giá dầu thô tăng vọt do rủi ro địa chính trị

Giá dầu Brent đã tăng hơn 10% trong ba ngày, từ 85 USD lên 94 USD/thùng, do lo ngại về nguồn cung và hoạt động đầu cơ. Tình trạng khan hiếm nguồn cung từ việc cắt giảm sản lượng của OPEC+ và nhu cầu sau đại dịch đã thúc đẩy đà tăng này.

2.2 Chi phí benzen và etylen tăng cao

Styrene được sản xuất từ ​​benzen và etylen, cả hai đều có nguồn gốc từ dầu mỏ. Khi giá dầu thô tăng, giá benzen trên toàn cầu đã tăng vọt 9%-11%, và etylen tăng 7%-9%. Các nhà máy sản xuất styrene không tích hợp (không có nguồn nguyên liệu riêng) phải đối mặt với lợi nhuận âm, làm giảm tỷ lệ hoạt động 10%-15% và càng làm hạn chế nguồn cung.

2.3 Giá Styrene toàn cầu tăng vọt

Giá styrene tăng vọt tại các trung tâm giao dịch lớn:
  • Châu Á: Giá FOB Hàn Quốc/CFR Đông Nam Á tăng 8%-12% lên mức 1.250-1.300 USD/tấn (cao nhất trong 6 tháng), do người mua Trung Quốc mua vào trong hoảng loạn.

  • Châu Âu: Giá CIF ARA tăng 7%-10%, với 40% lượng styren nhập khẩu bị trì hoãn, gây ra tình trạng thiếu hụt trên thị trường giao ngay.

  • Bắc Mỹ: Giá dầu thô Mỹ (USG) tăng 6%-8% lên mức 1.200-1.250 USD/tấn, được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa mạnh mẽ.

2.4 Nguyên liệu thô EPS như sau

Các nhà sản xuất EPS, hoạt động với biên lợi nhuận 5%-10%, đã chuyển chi phí xuống các khâu tiêu thụ cuối cùng, thông báo tăng giá từ 80 đến 150 USD/tấn tại Trung Quốc, Đông Nam Á, EU và Mỹ chỉ trong vài ngày.

3. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng: Vượt ra ngoài việc tăng giá

Những gián đoạn về mặt vật lý đã làm gia tăng sự biến động, ảnh hưởng đến mọi giai đoạn của chuỗi cung ứng EPS:

3.1 Trì hoãn vận chuyển và chi phí cao hơn

Việc chuyển hướng tuyến đường vận chuyển đã làm chậm trễ việc giao hàng styrene từ 7-10 ngày, trong khi chi phí bảo hiểm và nhiên liệu tăng cao làm tăng thêm chi phí cho nhà sản xuất. Tình trạng thiếu tàu dẫn đến thời gian chờ đợi tại cảng lâu hơn, làm thắt chặt nguồn cung cho các khu vực phụ thuộc vào nhập khẩu (châu Âu, Nhật Bản, Đông Nam Á, Úc), buộc một số nhà máy EPS phải cắt giảm sản lượng từ 10% đến 20%.

3.2 Lượng hàng tồn kho thấp làm tăng biến động

Trước xung đột, lượng tồn kho styrene toàn cầu ở mức thấp, với các cảng lớn ở châu Á chỉ có lượng dự trữ vừa phải. Nhiều nhà sản xuất EPS sử dụng phương thức mua hàng "đúng lúc cần thiết", không để lại lượng dự trữ nào. Việc bảo trì mùa xuân tại 10%-15% các nhà máy sản xuất styrene toàn cầu trùng với thời điểm khủng hoảng, và việc mua hàng hoảng loạn càng làm nguồn cung thêm khan hiếm, gây khó khăn cho các nhà sản xuất nhỏ hơn.

3.3 Hạn chế xuất khẩu

Các nhà sản xuất Trung Đông ưu tiên các hợp đồng dài hạn hơn là bán hàng giao ngay, làm giảm tính thanh khoản của thị trường. Các hạn chế xuất khẩu tạm thời càng làm giảm nguồn cung, hỗ trợ giá cả ở mức cao hơn.

4. Tác động đến ngành công nghiệp EPS toàn cầu

Xốp EPS được sử dụng trong bao bì (chiếm 50% nhu cầu), xây dựng và logistics - tất cả đều bị ảnh hưởng bởi việc tăng giá:

4.1 Bao bì: Tác động mạnh nhất

Chi phí bao bì thương mại điện tử/logistics (xốp bảo vệ, vật liệu lấp đầy khoảng trống) tăng 10%-15%, các công ty logistics chuyển chi phí này sang khách hàng. Bao bì thực phẩm (hộp đựng cá, dây chuyền lạnh) cũng tăng, gây áp lực lên các nhà sản xuất thực phẩm. Chi phí bao bì thiết bị gia dụng tăng vọt, dẫn đến giá bán lẻ cao hơn.

4.2 Xây dựng: Áp lực theo mùa

Nhu cầu xây dựng mùa xuân (mùa cao điểm) trùng với chi phí cách nhiệt cao hơn (EPS rất quan trọng đối với hệ thống cách nhiệt ngoài trời ETICS và hệ thống sưởi sàn). Các dự án chi phí thấp thường bị vượt ngân sách, và các nỗ lực tiết kiệm năng lượng gặp khó khăn do vấn đề khả năng chi trả.

4.3 Nguyên liệu EPS thứ cấp: Giải pháp tiết kiệm chi phí

Nhu cầu nguyên liệu EPS tái chế tăng lên, trong khi giá cả tăng chậm hơn so với nguyên liệu nguyên sinh. Các nhà sản xuất đã tăng tỷ lệ pha trộn giữa nguyên liệu nguyên sinh và tái chế để giảm chi phí, mang lại lợi ích cho các nhà tái chế.

4.4 Sự khác biệt theo vùng miền

  • Châu Á: Giá cả tăng nhanh nhất (Trung Quốc chứng kiến ​​mức tăng 100-150 USD/tấn) do phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu từ Trung Đông.

  • Châu Âu: Khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi sự chậm trễ trong khâu vận chuyển và tình trạng thiếu hàng nhập khẩu.

  • Bắc Mỹ: Tăng trưởng ổn định, được hỗ trợ bởi nguồn cung trong nước.

  • Thị trường mới nổi: Áp lực kép từ chi phí cao hơn và đồng tiền yếu.

5. Triển vọng thị trường

Các nhà phân tích ngành đưa ra ba kịch bản, với xung đột được kiểm soát là trường hợp cơ bản (xác suất 60%):
  • Xung đột được kiểm soát: Giá nguyên liệu thô EPS duy trì ở mức cao trong 4-6 tuần, sau đó giảm dần khi nỗi lo ngại lắng xuống.

  • Căng thẳng kéo dài (30%): Giá cả duy trì ở mức cao trong 2-3 tháng, với những đợt tăng đột biến định kỳ.

  • Leo thang nghiêm trọng (10%): Việc đóng cửa eo biển hoặc gián đoạn sản xuất đẩy giá dầu thô lên trên 100 USD/thùng, nguyên liệu thô EPS tăng thêm 15%-25%, kèm theo tình trạng thiếu hụt trên diện rộng.

6. Tư vấn chiến lược cho các doanh nghiệp trong ngành

  • Ưu tiên đảm bảo nguồn cung hơn là đàm phán giá cả; tình trạng thiếu hàng gây thiệt hại nhiều hơn so với giá cao.

  • Tăng cường sử dụng nguyên liệu EPS thứ cấp ở những nơi chất lượng cho phép, giúp giảm chi phí và hỗ trợ phát triển bền vững.

  • Phòng ngừa rủi ro tỷ giá và cước vận chuyển để ổn định ngân sách.

  • Hãy truyền đạt rõ ràng những áp lực về chi phí với khách hàng.

  • Đa dạng hóa nguồn cung ứng để giảm sự phụ thuộc vào Trung Đông.

Phần kết luận

Xung đột Mỹ-Iran đã chấm dứt thời kỳ ổn định nguồn nguyên liệu EPS, tạo ra cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu. Áp lực về chi phí và gián đoạn logistics sẽ tiếp diễn cho đến khi căng thẳng giảm bớt, nhưng khả năng thích ứng—đảm bảo nguồn cung, tối ưu hóa pha trộn và đa dạng hóa nguồn cung—sẽ giúp các doanh nghiệp trong ngành vượt qua biến động. Đối với các nhà sản xuất, tái chế và thương nhân EPS, những tuần tới sẽ là cơ hội để lập kế hoạch chiến lược và sự linh hoạt được đền đáp.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Báo cáo này phản ánh điều kiện thị trường ngày 4 tháng 3 năm 2026. Giá cả hàng hóa rất nhạy cảm với các tin tức mới nhất; độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.



Nhận giá mới nhất? Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể (trong vòng 12 giờ)